Thuyền dời nhưng bến chẳng dời

Direct English translation

The boat moves away, but the wharf does not move.

Equivalent English version

Null

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự thủy chung, bền lòng của một bên người kia hoặc hoàn cảnh đã đổi thay; cách nói thêm "nhưng" làm nổi rõ thế đối lập giữa sự đổi dời của thuyền sự kiên định của bến. Thường dùng để nói về tình cảm gắn bó không thay đổi, nhất là trong quan hệ yêu đương.
English explanation
Refers to one side remaining faithful and steadfast even when the other person or the circumstances have changed. The wording with "but" emphasizes the contrast between the boat's movement and the wharf's constancy, especially in romantic attachment.